nickel-cadmium accumulator

nickel-cadmium accumulator

A technician installs a nickel-cadmium accumulator into an emergency light fixture.

Định nghĩa

Danh từ - Ắc quy niken-cadmium: Một loại pin có thể sạc lại được, với cực âm (cathode) làm bằng niken cực dương (anode) làm bằng cadmium. Loại ắc quy này thường được sử dụng trong các hệ thống khẩn cấp tốc độ tự xả rất thấp khi không sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Các ắc quy niken-cadmium thường được tìm thấy trong hệ thống đèn khẩn cấp.)
  • (Ắc quy niken-cadmium trong nguồn điện dự phòng cần được thay thế sau mỗi năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nickel-cadmium accumulator bank": Một hệ thống gồm nhiều ắc quy niken-cadmium được kết nối với nhau để tăng dung lượng hoặc điện áp.

    • The hospital installed a nickel-cadmium accumulator bank for its emergency generators. (Bệnh viện đã lắp đặt một cụm ắc quy niken-cadmium cho các máy phát điện khẩn cấp.)
  • "rechargeable nickel-cadmium accumulator": Nhấn mạnh khả năng sạc lại của loại ắc quy này, phân biệt với pin dùng một lần.

    • Rechargeable nickel-cadmium accumulators are more cost-effective over time than disposable batteries. (Các ắc quy niken-cadmium có thể sạc lại tiết kiệm chi phí hơn theo thời gian so với pin dùng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • NiCad accumulator (n): Tên viết tắt thông dụng của nickel-cadmium accumulator.

    • The NiCad accumulator is widely used in portable power tools. (Ắc quy NiCad được sử dụng rộng rãi trong các dụng cụ điện cầm tay.)
  • Nickel-cadmium battery (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Nickel-cadmium batteries are known for their long cycle life. (Pin niken-cadmium được biết đến với tuổi thọ chu kỳ dài.)
Từ đồng nghĩa
  • NiCd battery: Tên viết tắt phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật thương mại.
  • Rechargeable cadmium battery: Nhấn mạnh vào thành phần cadmium khả năng sạc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nickel-cadmium accumulator". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ đi kèm như: - Charge up (sạc đầy): You need to charge up the nickel-cadmium accumulator before using it. (Bạn cần sạc đầy ắc quy niken-cadmium trước khi sử dụng.) - Discharge (xả): The nickel-cadmium accumulator discharges slowly when not in use. (Ắc quy niken-cadmium xả chậm khi không sử dụng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nickel-cadmium accumulator". Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.